Công bố Chuẩn đầu ra trình độ Cao đẳng Trung cấp đối với các Chương trình đào tạo tại trường Cao đẳng Du lịch Huế
1. QUYẾT ĐỊNH BAN HÀNH CHUẨN ĐẦU RA
2. CHUẨN ĐẦU RA TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG
| TT | Mã ngành | Tên ngành | Tải về |
| 1 | 6810201 | Quản trị khách sạn | Xem chi tiết |
| 2 | 6810202 | Quản trị khu Resort | Xem chi tiết |
| 3 | 6810203 | Quản trị lễ tân | Xem chi tiết |
| 4 | 6810204 | Quản trị buồng phòng | Xem chi tiết |
| 5 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | Xem chi tiết |
| 6 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | Xem chi tiết |
| 7 | 6220203 | Phiên dịch tiếng Anh du lịch | Xem chi tiết |
| 8 | 6220217 | Tiếng Anh du lịch | Xem chi tiết |
| 9 | 6220218 | Tiếng Anh lễ tân nhà hàng, khách sạn | Xem chi tiết |
| 10 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | Xem chi tiết |
| 11 | 6810104 | Quản trị lữ hành | Xem chi tiết |
| 12 | 6480205 | Tin học ứng dụng | Xem chi tiết |
| 13 | 6480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | Xem chi tiết |
3.TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP
| TT | Mã ngành | Tên ngành | Tải về |
| 1 | 5810203 | Nghiệp vụ lễ tân | Xem chi tiết |
| 2 | 5810204 | Nghiệp vụ lưu trú | Xem chi tiết |
| 3 | 5810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | Xem chi tiết |
| 4 | 5810206 | Nghiệp vụ nhà hàng | Xem chi tiết |
| 5 | 5220217 | Tiếng Anh du lịch | Xem chi tiết |
| 6 | 5220218 | Tiếng Anh lễ tân nhà hàng, khách sạn | Xem chi tiết |
| 7 | 5480205 | Tin học ứng dụng | Xem chi tiết |
| 8 | 5480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | Xem chi tiết |



